陰訓 yīn xùn · âm huấn Hán Việt: âm huấn · Pinyin: yīn xùn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 訓 (huấn)Pinyinyīn xùnHán Việtâm huấnCấu tạo陰 + 訓 · âm + huấn nghĩa thành phần: âm + huấn