陰訟 yīn sòng · âm tụng Hán Việt: âm tụng · Pinyin: yīn sòng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 訟 (tụng)Pinyinyīn sòngHán Việtâm tụngCấu tạo陰 + 訟 · âm + tụng nghĩa thành phần: âm + tụng