陰諧 yīn xié · âm hài Hán Việt: âm hài · Pinyin: yīn xié Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 諧 (hài)Pinyinyīn xiéHán Việtâm hàiCấu tạo陰 + 諧 · âm + hài nghĩa thành phần: âm + hài