陰謫 yīn zhé · âm trích Hán Việt: âm trích · Pinyin: yīn zhé Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 謫 (trích)Pinyinyīn zhéHán Việtâm tríchCấu tạo陰 + 謫 · âm + trích nghĩa thành phần: âm + trích