陰識

yīn shí âm thức

Hán Việt: âm thức · Pinyin: yīn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữ khắc lõm ở các đồ vật cổ. âm thức âm thức ☆Chữ khắc lõm ở các đồ vật cổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代器皿上凹入的文字或飾紋,稱為「陰識」。

Eng

  • Cihui 陰識 yīnzhì n. incised inscriptions with characters below the surface