陰譴

yīn qiǎn âm khiển

Hán Việt: âm khiển · Pinyin: yīn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (khiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冥冥中遭受鬼神的譴罰。《老殘遊記》第一一回:「說無神,則無陰譴,無天刑,一切違背天理的事都可以做得。」

Eng

  • Cihui 陰譴 īnqiǎn n. punishment meted out by the hand of God