陰負 yīn fù · âm phụ Hán Việt: âm phụ · Pinyin: yīn fù Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 負 (phụ)Pinyinyīn fùHán Việtâm phụCấu tạo陰 + 負 · âm + phụ nghĩa thành phần: âm + phụ