陰賜 yīn cì · âm tứ Hán Việt: âm tứ · Pinyin: yīn cì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 賜 (tứ)Pinyinyīn cìHán Việtâm tứCấu tạo陰 + 賜 · âm + tứ nghĩa thành phần: âm + tứ