陰邪

yīn xié âm tà

Hán Việt: âm tà · Pinyin: yīn xié

Tổng quan

âm tà

Cấu tạo: (âm) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tà

Eng

  • Cihui 陰邪 yīnxié n. <Ch. med.> pathogen of <i>yīn</i> nature