陰重
âm trọng
Hán Việt: âm trọng · Pinyin: yīn zhòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為人謹慎持重。《史記.卷一○三.萬石君傳》:「仁為人陰重不泄,常衣敝補衣溺褲,期為不絜精,以是得幸。」
Eng
- Cihui 陰重 yīnzhòng v. be prudent in making statements
Hán Việt: âm trọng · Pinyin: yīn zhòng