陰鑑 yīn jiàn · âm giám Hán Việt: âm giám · Pinyin: yīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 鑑 (giám)Pinyinyīn jiànHán Việtâm giámCấu tạo陰 + 鑑 · âm + giám nghĩa thành phần: âm + giám