陰陽學

yīn yáng xué âm dương học

Hán Việt: âm dương học · Pinyin: yīn yáng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.元、明時,曾設置陰陽學官,掌管天文、占候、星卜等事。 2.陰陽家之學。