阴阳竹 âm dương trúc Hán Việt: âm dương trúc Tổng quan Cấu tạo: 阴 (âm) + 阳 (dương) + 竹 (trúc)Hán Việtâm dương trúcCấu tạo阴 + 阳 + 竹 · âm + dương + trúc nghĩa thành phần: âm + dương + trúc