陰陽鏡 yīn yáng jìng · âm dương kính Hán Việt: âm dương kính · Pinyin: yīn yáng jìng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 鏡 (kính)Pinyinyīn yáng jìngHán Việtâm dương kínhCấu tạo陰 + 陽 + 鏡 · âm + dương + kính nghĩa thành phần: âm + dương + kính