陰雕 âm điêu Hán Việt: âm điêu Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 雕 (điêu)Hán Việtâm điêuCấu tạo陰 + 雕 · âm + điêu nghĩa thành phần: âm + điêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種平面雕刻。將木板上的線條及圖案部分挖去,呈凹陷狀,不同於浮雕的表現方式。EngCihui 陰雕 īndiāo n. intaglio