陰雲

yīn yúnâm vân

Hán Việt: âm vân · Pinyin: yīn yún

Tổng quan

mây đen. 陰雲密佈 mây đen dày đặc; mây đen phủ đầy 戰爭的陰雲 đám mây đen chiến tranh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天阴时的云。 2.形容忧郁不快的脸色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

烏雲。《三國演義》第二九回:「連日陰雲布合,朔風一起,必大凍矣。」

Cấu tạo: 陰 (âm) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases mây đen
  • Tần suất từ âm vân: u ám/mây đen; mây đen
  • Biên soạn dark clouds

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烏雲。《三國演義》第二九回:「連日陰雲布合,朔風一起,必大凍矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.天阴时的云。 2.形容忧郁不快的脸色。

Eng

  • Cihui dark cloud
  • Tần suất từ n. dark clouds

Đức

  • Handedict dunkle Wolken (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 雲華 · 雲南 · 雲縣 · 雲臺 · 雲吞 · 雲和