陰雷 yīn léi · âm lôi Hán Việt: âm lôi · Pinyin: yīn léi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 雷 (lôi)Pinyinyīn léiHán Việtâm lôiCấu tạo陰 + 雷 · âm + lôi nghĩa thành phần: âm + lôi Nghĩa ViệtCihui ét đánh mà không phát ra tiếng nổ. âm lôi âm lôi ☆Sét đánh mà không phát ra tiếng nổ.