陰霪 yīn yín · âm dâm Hán Việt: âm dâm · Pinyin: yīn yín Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 霪 (dâm)Pinyinyīn yínHán Việtâm dâmCấu tạo陰 + 霪 · âm + dâm nghĩa thành phần: âm + dâm