陰霰 yīn xiàn · âm tản Hán Việt: âm tản · Pinyin: yīn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 霰 (tản)Pinyinyīn xiànHán Việtâm tảnCấu tạo陰 + 霰 · âm + tản nghĩa thành phần: âm + tản