陰韻

yīn yùn âm vận

Hán Việt: âm vận · Pinyin: yīn yùn

Tổng quan

vần dương

Cấu tạo: (âm) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vần dương
  • Cihui vần dương。見〖陽韻〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱元代陰時夫所訂的韻部。宋以前韻書皆沿襲切韻,分二百六部。平水人劉淵重刊禮韻略,歸併為一百七韻,元時陰時夫兄弟作《韻府群玉》,始併為一百六韻。 2.聲韻學上指無鼻音韻尾的韻母。參見「陰聲韻」條。

Eng

  • Cihui 陰韻 yīnyùn n. Chinese characters ending in sounds other than <i>m, n, ng</i> and <i>b, d, g</i>