陰魄 yīn pò · âm phách Hán Việt: âm phách · Pinyin: yīn pò Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 魄 (phách)Pinyinyīn pòHán Việtâm pháchCấu tạo陰 + 魄 · âm + phách nghĩa thành phần: âm + phách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 月亮的別稱。唐.馬戴〈中秋月〉詩:「陰魄出海上,望之增苦吟。」宋.歐陽修〈紫石屏歌〉:「月光水潔石瑩淨,感此陰魄來中潛。」