陳乞

chén qǐ trần khất

Hán Việt: trần khất · Pinyin: chén qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (khất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陳乞 hénqǐ v. <wr.> explain and plead