陳化
trần hóa
Hán Việt: trần hóa · Pinyin: chén huà
Tổng quan
lão hóa
Nghĩa
Việt
- Cihui trưởng thành, chín, thuần thục (rượu, gỗ v.v.)
- Biên soạn 陳化 hénhuà v. to age
Eng
- Cihui to age; to mature (wine, tea, cheese etc)
Đức
- Handedict Ermüdung (S), altern
Hán Việt: trần hóa · Pinyin: chén huà
lão hóa