陳化糧 chén huà liáng · trần hóa lương Hán Việt: trần hóa lương · Pinyin: chén huà liáng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 化 (hóa) + 糧 (lương)Pinyinchén huà liángHán Việttrần hóa lươngCấu tạo陳 + 化 + 糧 · trần + hóa + lương nghĩa thành phần: trần + hóa + lương