陳卦 chén guà · trần quái Hán Việt: trần quái · Pinyin: chén guà Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 卦 (quái)Pinyinchén guàHán Việttrần quáiCấu tạo陳 + 卦 · trần + quái nghĩa thành phần: trần + quái