陳宮鏡 chén gōng jìng · trần cung kính Hán Việt: trần cung kính · Pinyin: chén gōng jìng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 宮 (cung) + 鏡 (kính)Pinyinchén gōng jìngHán Việttrần cung kínhCấu tạo陳 + 宮 + 鏡 · trần + cung + kính nghĩa thành phần: trần + cung + kính