陳寶 chén bǎo · trần bảo Hán Việt: trần bảo · Pinyin: chén bǎo Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 寶 (bảo)Pinyinchén bǎoHán Việttrần bảoCấu tạo陳 + 寶 · trần + bảo nghĩa thành phần: trần + bảo