陳對 chén duì · trần đối Hán Việt: trần đối · Pinyin: chén duì Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 對 (đối)Pinyinchén duìHán Việttrần đốiCấu tạo陳 + 對 · trần + đối nghĩa thành phần: trần + đối