陳巷 chén xiàng · trần hạng Hán Việt: trần hạng · Pinyin: chén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 巷 (hạng)Pinyinchén xiàngHán Việttrần hạngCấu tạo陳 + 巷 · trần + hạng nghĩa thành phần: trần + hạng