陳廢的 trần phế đích Hán Việt: trần phế đích Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 廢 (phế) + 的 (đích)Hán Việttrần phế đíchCấu tạo陳 + 廢 + 的 · trần + phế + đích nghĩa thành phần: trần + phế + đích Nghĩa EngCihui 陳廢的 hénfèi de attr. dead; obsolete