陳愛蓮 chén ài lián · trần ái liên Hán Việt: trần ái liên · Pinyin: chén ài lián Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 愛 (ái) + 蓮 (liên)Pinyinchén ài liánHán Việttrần ái liênCấu tạo陳 + 愛 + 蓮 · trần + ái + liên nghĩa thành phần: trần + ái + liên