陳攖寧 chén yīng níng · trần anh ninh Hán Việt: trần anh ninh · Pinyin: chén yīng níng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 攖 (anh) + 寧 (ninh)Pinyinchén yīng níngHán Việttrần anh ninhCấu tạo陳 + 攖 + 寧 · trần + anh + ninh nghĩa thành phần: trần + anh + ninh