陳政 chén zhèng · trần chánh Hán Việt: trần chánh · Pinyin: chén zhèng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 政 (chánh)Pinyinchén zhèngHán Việttrần chánhCấu tạo陳 + 政 · trần + chánh nghĩa thành phần: trần + chánh