陳敘 chén xù · trần tự Hán Việt: trần tự · Pinyin: chén xù Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 敘 (tự)Pinyinchén xùHán Việttrần tựCấu tạo陳 + 敘 · trần + tự nghĩa thành phần: trần + tự