陳曉琪 chén xiǎo qí · trần hiểu kì Hán Việt: trần hiểu kì · Pinyin: chén xiǎo qí Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 曉 (hiểu) + 琪 (kì)Pinyinchén xiǎo qíHán Việttrần hiểu kìCấu tạo陳 + 曉 + 琪 · trần + hiểu + kì nghĩa thành phần: trần + hiểu + kì