陳根 chén gēn · trần căn Hán Việt: trần căn · Pinyin: chén gēn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 根 (căn)Pinyinchén gēnHán Việttrần cănCấu tạo陳 + 根 · trần + căn nghĩa thành phần: trần + căn