陳案 trần án Hán Việt: trần án Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 案 (án)Hán Việttrần ánCấu tạo陳 + 案 · trần + án nghĩa thành phần: trần + án Nghĩa EngCihui 陳案 hén'àn n. <law> pending case