陳構 trần cấu Hán Việt: trần cấu Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 構 (cấu)Hán Việttrần cấuCấu tạo陳 + 構 · trần + cấu nghĩa thành phần: trần + cấu Nghĩa EngCihui 陳構 chéngòu v. formulate