陳淳 chén chún · trần thuần Hán Việt: trần thuần · Pinyin: chén chún Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 淳 (thuần)Pinyinchén chúnHán Việttrần thuầnCấu tạo陳 + 淳 · trần + thuần nghĩa thành phần: trần + thuần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1159~1223)字安卿,宋龍溪人。為朱熹弟子,朱熹稱其無書不讀,學者稱北溪先生。著有《論孟學庸義》、《北溪大全集》等書。