陳燕燕 chén yàn yàn · trần yến yến Hán Việt: trần yến yến · Pinyin: chén yàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 燕 (yến) + 燕 (yến)Pinyinchén yàn yànHán Việttrần yến yếnCấu tạo陳 + 燕 + 燕 · trần + yến + yến nghĩa thành phần: trần + yến + yến