陳牘 chén dú · trần độc Hán Việt: trần độc · Pinyin: chén dú Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 牘 (độc)Pinyinchén dúHán Việttrần độcCấu tạo陳 + 牘 · trần + độc nghĩa thành phần: trần + độc