陳玄 chén xuán · trần huyền Hán Việt: trần huyền · Pinyin: chén xuán Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 玄 (huyền)Pinyinchén xuánHán Việttrần huyềnCấu tạo陳 + 玄 · trần + huyền nghĩa thành phần: trần + huyền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 墨。《幼學瓊林.卷三.宮室類》:「墨曰陳玄,又曰龍劑。」