陳病 chén bìng · trần bệnh Hán Việt: trần bệnh · Pinyin: chén bìng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 病 (bệnh)Pinyinchén bìngHán Việttrần bệnhCấu tạo陳 + 病 · trần + bệnh nghĩa thành phần: trần + bệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊病。如:「他又犯了陳病了。」