陳登

chén dēng trần đăng

Hán Việt: trần đăng · Pinyin: chén dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。字元龍,東漢下邳人(今江蘇省邳縣故城),生卒年不詳。志量豪邁,深沉有大略,常懷扶世救民的志向,以誅呂布功,拜伏波將軍。