陳筵 chén yán · trần diên Hán Việt: trần diên · Pinyin: chén yán Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 筵 (diên)Pinyinchén yánHán Việttrần diênCấu tạo陳 + 筵 · trần + diên nghĩa thành phần: trần + diên