陳紅 chén hóng · trần hồng Hán Việt: trần hồng · Pinyin: chén hóng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 紅 (hồng)Pinyinchén hóngHán Việttrần hồngCấu tạo陳 + 紅 · trần + hồng nghĩa thành phần: trần + hồng