陳老 trần lão Hán Việt: trần lão Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 老 (lão)Hán Việttrần lãoCấu tạo陳 + 老 · trần + lão nghĩa thành phần: trần + lão Nghĩa EngCihui 陳老 hénlǎo* n. age