陳舉 chén jǔ · trần cử Hán Việt: trần cử · Pinyin: chén jǔ Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 舉 (cử)Pinyinchén jǔHán Việttrần cửCấu tạo陳 + 舉 · trần + cử nghĩa thành phần: trần + cử