陳表 chén biǎo · trần biểu Hán Việt: trần biểu · Pinyin: chén biǎo Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 表 (biểu)Pinyinchén biǎoHán Việttrần biểuCấu tạo陳 + 表 · trần + biểu nghĩa thành phần: trần + biểu Nghĩa EngCihui 陳表 chénbiǎo n. formulation