陳詩

chén shī trần thi

Hán Việt: trần thi · Pinyin: chén shī

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳述詩篇,以觀政令得失。《禮記.王制》:「命大師陳詩,以觀民風。」